落腳處

lạc cước xử

Hán Việt: lạc cước xử

Tổng quan

nơi đặt chân

Cấu tạo: (lạc) + (cước) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nơi đặt chân

Eng

  • Cihui 落腳處 uòjiǎochù p.w. temporary lodging