落腳點

luò jiǎo diǎn lạc cước điểm

Hán Việt: lạc cước điểm · Pinyin: luò jiǎo diǎn

Tổng quan

điểm dừng chân

Cấu tạo: (lạc) + (cước) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm dừng chân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 临时停留或暂停的地方:警方经过侦查,摸清了逃犯的~;目的地;目的(跟“出发点”相对):满足人民群众不断增长的物质和精神需求,是一切工作的出发点和~。

Eng

  • Cihui 落腳點 uòjiǎodiǎn n. stopover