落腳貨 luò jiǎo huò · lạc cước hóa Hán Việt: lạc cước hóa · Pinyin: luò jiǎo huò Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 腳 (cước) + 貨 (hóa)Pinyinluò jiǎo huòHán Việtlạc cước hóaCấu tạo落 + 腳 + 貨 · lạc + cước + hóa nghĩa thành phần: lạc + cước + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卖剩下来的质量很差的货色。Tân Hoa Tự Điển 1.卖剩下来的质量很差的货色。