落腳貨 luò jiǎo huò · lạc cước hóa Hán Việt: lạc cước hóa · Pinyin: luò jiǎo huò Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 腳 (cước) + 貨 (hóa)Pinyinluò jiǎo huòHán Việtlạc cước hóaCấu tạo落 + 腳 + 貨 · lạc + cước + hóa nghĩa thành phần: lạc + cước + hóa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 賣剩下的劣質貨品。《醒世姻緣傳》第二五回:「這梭布行又沒有一些落腳貨,半尺幾寸都是賣得出錢來的。」