落花無言 luò huā wú yán · lạc hoa vô ngôn Hán Việt: lạc hoa vô ngôn · Pinyin: luò huā wú yán Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 花 (hoa) + 無 (vô) + 言 (ngôn)Pinyinluò huā wú yánHán Việtlạc hoa vô ngônCấu tạo落 + 花 + 無 + 言 · lạc + hoa + vô + ngôn nghĩa thành phần: lạc + hoa + vô + ngôn