落草兒 lạc thảo nhi Hán Việt: lạc thảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 草 (thảo) + 兒 (nhi)Hán Việtlạc thảo nhiCấu tạo落 + 草 + 兒 · lạc + thảo + nhi nghĩa thành phần: lạc + thảo + nhi Nghĩa EngCihui 落草兒 àocǎor ►See làocǎo