落莫

luò mò lạc mạc

Hán Việt: lạc mạc · Pinyin: luò mò

Tổng quan

biến thể của 落寞

Cấu tạo: (lạc) + (mạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 落寞

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寂寞、冷落。唐.韓愈、李正封〈晚秋郾城夜會聯句〉:「吾相兩優游,他人雙落莫。」也作「落寞」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文彩相连貌; 冷落;菽蓼; 落魄,潦倒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文彩相连貌。 2.冷落;菽蓼。 3.落魄,潦倒。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 落寞[luo4 mo4]
  • Cihui variant of 落寞

ja

  • JMdict desolate|dreary|lonesome

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

零落