落落之譽 luò luò zhī yù · lạc lạc chi dự Hán Việt: lạc lạc chi dự · Pinyin: luò luò zhī yù Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 落 (lạc) + 之 (chi) + 譽 (dự)Pinyinluò luò zhī yùHán Việtlạc lạc chi dựCấu tạo落 + 落 + 之 + 譽 · lạc + lạc + chi + dự nghĩa thành phần: lạc + lạc + chi + dự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 落落:坦荡。度量大,能容人的好名声。