落落寡歡
lạc lạc quả hoan
Hán Việt: lạc lạc quả hoan · Pinyin: luò luò guǎ huān
Tổng quan
u sầu | không vui
Nghĩa
Việt
- Cihui u sầu | không vui
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容冷漠而缺少歡趣。如:「不知道什麼緣故,他今天看起來落落寡歡。」
Eng
- CC-CEDICT melancholy|unhappy
- Cihui melancholy; unhappy