落落托托 luò luò tuō tuō·lạc lạc thác thác Hán Việt: lạc lạc thác thác · Pinyin: luò luò tuō tuō Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.满不在乎,随随便便。 Cấu tạo: 落 (lạc) + 落 (lạc) + 托 (thác) + 託 (thác)Pinyinluò luò tuō tuōHán Việtlạc lạc thác thácCấu tạo落 + 落 + 托 + 託 · lạc + lạc + thác + thác nghĩa thành phần: lạc + lạc + thác + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.满不在乎,随随便便。 Từ liên quan Gần nghĩa落落难合 · 落落穆穆 · 落落大方 · 落落寡合 · 落落寡交 · 落落寡欢 · 落落晨星 · 落落之誉