落落托託 luò luò tuō tuō · lạc lạc thác thác Hán Việt: lạc lạc thác thác · Pinyin: luò luò tuō tuō Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 落 (lạc) + 托 (thác) + 託 (thác)Pinyinluò luò tuō tuōHán Việtlạc lạc thác thácCấu tạo落 + 落 + 托 + 託 · lạc + lạc + thác + thác nghĩa thành phần: lạc + lạc + thác + thác