落落晨星

luò luò chén xīnglạc lạc thần tinh

Hán Việt: lạc lạc thần tinh · Pinyin: luò luò chén xīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

落落:稀疏的样子; 晨星:早晨天空中的星星。比喻非常稀少。

Cấu tạo: 落 (lạc) + 落 (lạc) + 晨 (thần) + 星 (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 落落:稀疏的样子; 晨星:早晨天空中的星星。比喻非常稀少。

Từ liên quan

Gần nghĩa

落落难合 · 落落穆穆 · 落落大方 · 落落寡合 · 落落寡交 · 落落寡欢 · 落落之誉 · 落落托托