落落難合

luò luò nán hé lạc lạc nan hợp

Hán Việt: lạc lạc nan hợp · Pinyin: luò luò nán hé

Tổng quan

người cô độc | khó hoà hợp với người khác

Cấu tạo: (lạc) + (lạc) + (nan) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người cô độc | khó hoà hợp với người khác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原形容事情很邈远,很难实现。后也形容为人孤僻,不易合群。
  • Tân Hoa Tự Điển 原形容事情很邈远,很难实现◇也形容为人孤僻,不易合群。

Eng

  • CC-CEDICT a loner|someone who does not easily get along with others
  • Cihui a loner; someone who does not easily get along with others