落選賽 lạc tuyển tái Hán Việt: lạc tuyển tái Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 選 (tuyển) + 賽 (tái)Hán Việtlạc tuyển táiCấu tạo落 + 選 + 賽 · lạc + tuyển + tái nghĩa thành phần: lạc + tuyển + tái Nghĩa EngCihui 落選賽 uòxuǎnsài n. 1. consolation match 2. preliminary competition M:²chǎng