落音兒 lạc âm nhi Hán Việt: lạc âm nhi Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 音 (âm) + 兒 (nhi)Hán Việtlạc âm nhiCấu tạo落 + 音 + 兒 · lạc + âm + nhi nghĩa thành phần: lạc + âm + nhi Nghĩa EngCihui 落音兒 àoyīnr v.o. end/stop a sentence/speech