落鴈沉鱼

luò yàn chén yú lạc nhạn trầm ngư

Hán Việt: lạc nhạn trầm ngư · Pinyin: luò yàn chén yú

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (nhạn) + (trầm) + (ngư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「沉魚落雁」。見「沉魚落雁」條。01.元.王實甫《麗春堂》第三折:「我這裡回頭猛然覷艷姝,可知道落鴈沉魚。」<a name="沈魚落雁"> </a>