落黑兒 lạc hắc nhi Hán Việt: lạc hắc nhi Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 黑 (hắc) + 兒 (nhi)Hán Việtlạc hắc nhiCấu tạo落 + 黑 + 兒 · lạc + hắc + nhi nghĩa thành phần: lạc + hắc + nhi Nghĩa EngCihui 落黑兒 àohēir n. dusk