葉子菸
diệp tử ư
Hán Việt: diệp tử ư · Pinyin: yè zi yān
Tổng quan
thuốc lá
Nghĩa
Việt
- Cihui thuốc lá
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 焙乾後可供人吸用的菸葉。簡稱為「葉子」。
Eng
- Cihui 葉子煙 èziyān n. sun-cured or flue-cured tobacco leaves
Hán Việt: diệp tử ư · Pinyin: yè zi yān
thuốc lá