葉尖燒 diệp tiêm thiêu Hán Việt: diệp tiêm thiêu Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 尖 (tiêm) + 燒 (thiêu)Hán Việtdiệp tiêm thiêuCấu tạo葉 + 尖 + 燒 · diệp + tiêm + thiêu nghĩa thành phần: diệp + tiêm + thiêu Nghĩa EngCihui tipburn