葉楚傖 diệp sở sanh Hán Việt: diệp sở sanh Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 楚 (sở) + 傖 (sanh)Hán Việtdiệp sở sanhCấu tạo葉 + 楚 + 傖 · diệp + sở + sanh nghĩa thành phần: diệp + sở + sanh Nghĩa EngCihui 葉楚傖 è Chǔcāng (1887-1946) n. anti-Manchu revolutionary, historian, journalist, editor