葉狀體
diệp trạng thể
Hán Việt: diệp trạng thể
Tổng quan
(thực vật học) tản (của thực vật bậc thấp)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thực vật học) tản (của thực vật bậc thấp)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 隱花植物中無根、莖、葉分化的植物體,如藻類、苔類等,由扁平體所成。也稱為「葉狀莖」。
Eng
- Cihui 葉狀體 èzhuàngtǐ n. <bot.> thallus