叶甜菜

diệp điềm thái

Hán Việt: diệp điềm thái

Tổng quan

rau lá ngọt; rau da bò (thực vật thân thảo, cuống lá dài, mặt lá nhẵn và bóng, quả màu nâu. Chứa hàm lượng chất dinh dưỡng cao, lá non có vị ngọt, có thể làm rau ăn.)。二年生草本植物,葉柄長,葉面滑而有光澤,葉肉很厚,果實褐色。 是產量很高的飼料作物。嫩葉略帶甜味,可以做蔬菜。有的地區叫牛皮菜或厚皮菜。

Cấu tạo: (diệp) + (điềm) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rau lá ngọt; rau da bò (thực vật thân thảo, cuống lá dài, mặt lá nhẵn và bóng, quả màu nâu. Chứa hàm lượng chất dinh dưỡng cao, lá non có vị ngọt, có thể làm rau ăn.)。二年生草本植物,葉柄長,葉面滑而有光澤,葉肉很厚,果實褐色。 是產量很高的飼料作物。嫩葉略帶甜味,可以做蔬菜。有的地區叫牛皮菜或厚皮菜。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。藜科甜菜屬,甜菜之變種,二年生草本。根部不肥厚,葉大型,葉柄長,葉面滑而有光澤,葉肉很厚。胞果褐色。嫩葉略帶甜味,可食用。也稱為「牛皮菜」、「厚皮菜」。