葉紅素
diệp hồng tố
Hán Việt: diệp hồng tố
Tổng quan
ca-rô-tin
Nghĩa
Việt
- Cihui ca-rô-tin
- Cihui ca-rô-tin。見〖胡蘿蔔素〗。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 胡蘿蔔素的別名。參見「胡蘿蔔素」條。
Eng
- Cihui 葉紅素 èhóngsù n. <bio.> carotene
Hán Việt: diệp hồng tố
ca-rô-tin