葉蟬散 diệp thiền tán Hán Việt: diệp thiền tán Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 蟬 (thiền) + 散 (tán)Hán Việtdiệp thiền tánCấu tạo葉 + 蟬 + 散 · diệp + thiền + tán nghĩa thành phần: diệp + thiền + tán Nghĩa EngCihui mipcin