葉鏽病
diệp tú bệnh
Hán Việt: diệp tú bệnh
Tổng quan
bệnh đốm lá
Nghĩa
Việt
- Cihui bệnh đốm lá
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種黃鏽病。受感染的植物葉上有許多赤褐色的斑點。
Eng
- Cihui 葉鏽病 èxiùbìng n. <agr.> leaf rust
Hán Việt: diệp tú bệnh
bệnh đốm lá