葑烯 Tổng quan Cấu tạo: 葑 (phong) + 烯Cấu tạo葑 + 烯 Từ liên quan Gần nghĩa烯烃 · 烯醇 · 烯醇酶 · 葑1. · 葑2. · 葑菲之采 · 烯基 · 烯胺