著作物

trứ tác vật

Hán Việt: trứ tác vật

Tổng quan

Cấu tạo: (trứ) + (tác) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以自己的思想、意見和技能所創作的成品。包括文學、圖畫、雕刻、照片、模型、音樂、電影等。

Eng

  • Cihui 著作物 hùzuòwù n. writings; literary works M:¹běn

ja

  • JMdict written thing (e.g. book, musical composition)|works