著作物
trứ tác vật
Hán Việt: trứ tác vật
Tổng quan
以自己的思想、意見和技能所創作的成品。包括文學、圖畫、雕刻、照片、模型、音樂、電影等。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tác phẩm
- Biên soạn 著作物 hùzuòwù n. writings; literary works M:¹běn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以自己的思想、意見和技能所創作的成品。包括文學、圖畫、雕刻、照片、模型、音樂、電影等。
Eng
- JMdict written thing (e.g. book, musical composition)
- JMdict works
- Cihui 著作物 hùzuòwù n. writings; literary works M:¹běn
ja
- JMdict 著作物(ちょさくぶつ)