著作者 trứ tác giả Hán Việt: trứ tác giả Tổng quan Cấu tạo: 著 (trứ) + 作 (tác) + 者 (giả)Hán Việttrứ tác giảCấu tạo著 + 作 + 者 · trứ + tác + giả nghĩa thành phần: trứ + tác + giả Nghĩa EngCihui 著作者 hùzuòzhě n. writer; author M:²wèijaJMdict writer|author