著帐户 trứ trướng hộ Hán Việt: trứ trướng hộ Tổng quan Cấu tạo: 著 (trứ) + 帐 (trướng) + 户 (hộ)Hán Việttrứ trướng hộCấu tạo著 + 帐 + 户 · trứ + trướng + hộ nghĩa thành phần: trứ + trướng + hộ