著色器 zhuó sè qì · trứ sắc khí Hán Việt: trứ sắc khí · Pinyin: zhuó sè qì Tổng quan Cấu tạo: 著 (trứ) + 色 (sắc) + 器 (khí)Pinyinzhuó sè qìHán Việttrứ sắc khíCấu tạo著 + 色 + 器 · trứ + sắc + khí nghĩa thành phần: trứ + sắc + khí