著迷的 trứ mê đích Hán Việt: trứ mê đích Tổng quan Cấu tạo: 著 (trứ) + 迷 (mê) + 的 (đích)Hán Việttrứ mê đíchCấu tạo著 + 迷 + 的 · trứ + mê + đích nghĩa thành phần: trứ + mê + đích