著道兒

zháo dào r trứ đạo nhi

Hán Việt: trứ đạo nhi · Pinyin: zháo dào r

Tổng quan

bị lừa | bị mắc lừa (bởi mưu kế)

Cấu tạo: (trứ) + (đạo) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị lừa | bị mắc lừa (bởi mưu kế)

Eng

  • CC-CEDICT to be fooled|to be taken in (by a ruse)
  • Cihui to be fooled/to be taken in (by a ruse)