著陸器 zhuólùqì · trứ lục khí Hán Việt: trứ lục khí · Pinyin: zhuólùqì Tổng quan Cấu tạo: 著 (trứ) + 陸 (lục) + 器 (khí)PinyinzhuólùqìHán Việttrứ lục khíCấu tạo著 + 陸 + 器 · trứ + lục + khí nghĩa thành phần: trứ + lục + khí Nghĩa EngCihui lander