著鬼簿

trứ quỷ bộ

Hán Việt: trứ quỷ bộ

Tổng quan

trước quỷ bạc (物名)又云靈簿。過去帳之異名。☸

Cấu tạo: (trứ) + (quỷ) + 簿 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trước quỷ bạc (物名)又云靈簿。過去帳之異名。☸