葛屨履霜 gě jù lǚ shuāng · cát lũ lí sương Hán Việt: cát lũ lí sương · Pinyin: gě jù lǚ shuāng Tổng quan Cấu tạo: 葛 (cát) + 屨 (lũ) + 履 (lí) + 霜 (sương)Pinyingě jù lǚ shuāngHán Việtcát lũ lí sươngCấu tạo葛 + 屨 + 履 + 霜 · cát + lũ + lí + sương nghĩa thành phần: cát + lũ + lí + sương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冬天穿著夏天的鞋子。比喻过分节俭吝啬。