葛斯特 gě sī tè · cát tư đặc Hán Việt: cát tư đặc · Pinyin: gě sī tè Tổng quan Cấu tạo: 葛 (cát) + 斯 (tư) + 特 (đặc)Pinyingě sī tèHán Việtcát tư đặcCấu tạo葛 + 斯 + 特 · cát + tư + đặc nghĩa thành phần: cát + tư + đặc