葛根素 cát căn tố Hán Việt: cát căn tố Tổng quan Cấu tạo: 葛 (cát) + 根 (căn) + 素 (tố)Hán Việtcát căn tốCấu tạo葛 + 根 + 素 · cát + căn + tố nghĩa thành phần: cát + căn + tố