葛縷醇 cát lũ thuần Hán Việt: cát lũ thuần Tổng quan Cấu tạo: 葛 (cát) + 縷 (lũ) + 醇 (thuần)Hán Việtcát lũ thuầnCấu tạo葛 + 縷 + 醇 · cát + lũ + thuần nghĩa thành phần: cát + lũ + thuần