葛藤窠
cát đằng khoa
Hán Việt: cát đằng khoa
Tổng quan
Hang ổ rối rắm
Nghĩa
other
- Nguồn khác Hang ổ rối rắm
- Nguồn khác Chỉ cho sự lập bày cơ phong bằng ngôn ngữ tri giải ràng buộc
- Nguồn khác Người thấu được thì cả hai đều sáng dưới câu quyền thật; Người thấu chẳng được bị vùi chôn trong cát đằng khòa