葛藤窠

cát đằng khoa

Hán Việt: cát đằng khoa

Tổng quan

Hang ổ rối rắm

Cấu tạo: 葛 (cát) + 藤 (đằng) + 窠 (khoa)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Hang ổ rối rắm
  • Nguồn khác Chỉ cho sự lập bày cơ phong bằng ngôn ngữ tri giải ràng buộc
  • Nguồn khác Người thấu được thì cả hai đều sáng dưới câu quyền thật; Người thấu chẳng được bị vùi chôn trong cát đằng khòa

Từ liên quan

Gần nghĩa

葛藤禪 · 葛藤窟 · 葛藤 · 葛藤桩子