葡國雞 bồ quốc kê Hán Việt: bồ quốc kê Tổng quan Cấu tạo: 葡 (bồ) + 國 (quốc) + 雞 (kê)Hán Việtbồ quốc kêCấu tạo葡 + 國 + 雞 · bồ + quốc + kê nghĩa thành phần: bồ + quốc + kê Nghĩa EngCihui 葡國雞 úguójī n. Portuguese chicken M:²zhī