葡式蛋撻 Púshì dàntà · bồ thức đản thát Hán Việt: bồ thức đản thát · Pinyin: Púshì dàntà Tổng quan Cấu tạo: 葡 (bồ) + 式 (thức) + 蛋 (đản) + 撻 (thát)PinyinPúshì dàntàHán Việtbồ thức đản thátCấu tạo葡 + 式 + 蛋 + 撻 · bồ + thức + đản + thát nghĩa thành phần: bồ + thức + đản + thát Nghĩa EngCihui pastel de nata