葡萄山 pú táo shān · bồ đào san Hán Việt: bồ đào san · Pinyin: pú táo shān Tổng quan Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 山 (san)Pinyinpú táo shānHán Việtbồ đào sanCấu tạo葡 + 萄 + 山 · bồ + đào + san nghĩa thành phần: bồ + đào + san