葡萄架
bồ đào giá
Hán Việt: bồ đào giá · Pinyin: pú táo jià
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 为使葡萄苗能顺利生长结实而搭的竹架子; 灯节时所放的一种烟火。
- Tân Hoa Tự Điển 1.为使葡萄苗能顺利生长结实而搭的竹架子。 2.灯节时所放的一种烟火。
Eng
- Cihui 葡萄架 útaojià n. grape trellis/arbor M:⁴zuò