葡萄樹

pú tao shù bồ đào thụ

Hán Việt: bồ đào thụ · Pinyin: pú tao shù

Tổng quan

cây nho

Cấu tạo: (bồ) + (đào) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây nho

Eng

  • CC-CEDICT grapevine
  • Cihui 葡萄樹 útaoshù n. grapevine M:²zhū