葡萄牙
bồ đào nha
Hán Việt: bồ đào nha · Pinyin: pú táo yá
Tổng quan
Bồ Đào Nha hiên âm tên nước Portugal ở vùng Tây nam Âu châu. bồ đào nha bồ đào nha ☆Phiên âm tên nước Portugal ở vùng Tây nam Âu châu.
Nghĩa
Việt
- Cihui Bồ Đào Nha hiên âm tên nước Portugal ở vùng Tây nam Âu châu. bồ đào nha bồ đào nha ☆Phiên âm tên nước Portugal ở vùng Tây nam Âu châu.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於歐洲的西南部,伊比利半島西部。參見「葡萄牙共和國」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 西南欧国家。位于伊比利亚半岛,临大西洋。面积921万平方千米。人口990万(1994年)。首都里斯本,北部多山地,南部有丘陵和平原。北部为温带海洋性气候,南部为地中海气候。工业以轻工业为主。盛产葡萄、油橄榄和无花果。软木及其制品产量占世界一半以上。渔业在经济中占重要地位。
Eng
- CC-CEDICT Portugal
- Cihui Portugal
ja
- JMdict Portugal