葡萄石 bồ đào thạch Hán Việt: bồ đào thạch Tổng quan Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 石 (thạch)Hán Việtbồ đào thạchCấu tạo葡 + 萄 + 石 · bồ + đào + thạch nghĩa thành phần: bồ + đào + thạch