葡萄紋 bồ đào văn Hán Việt: bồ đào văn Tổng quan Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 紋 (văn)Hán Việtbồ đào vănCấu tạo葡 + 萄 + 紋 · bồ + đào + văn nghĩa thành phần: bồ + đào + văn Nghĩa EngCihui 葡萄紋 útaowén n. <art> grape design