董事卡 dǒng shì kǎ · đổng sự tạp Hán Việt: đổng sự tạp · Pinyin: dǒng shì kǎ Tổng quan Cấu tạo: 董 (đổng) + 事 (sự) + 卡 (tạp)Pinyindǒng shì kǎHán Việtđổng sự tạpCấu tạo董 + 事 + 卡 · đổng + sự + tạp nghĩa thành phần: đổng + sự + tạp