董事卡 dǒng shì kǎ·đổng sự tạp Hán Việt: đổng sự tạp · Pinyin: dǒng shì kǎ Tổng quan Cấu tạo: 董 (đổng) + 事 (sự) + 卡 (tạp)Pinyindǒng shì kǎHán Việtđổng sự tạpTừ loạidanhCấu tạo董 + 事 + 卡 · đổng + sự + tạp nghĩa thành phần: đổng + sự + tạp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chủ tịch hội đồngĐứcHandedict Verwaltungsratspräsident Từ liên quan Gần nghĩa董事会 · 董事长 · 董事 · 董事局 · 董事名额 · 董事经理 · 董事会主席 · 董事会会议