董作賓

đổng tác tân

Hán Việt: đổng tác tân

Tổng quan

Cấu tạo: (đổng) + (tác) + (tân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 董作賓 ǒng Zuòbīn (1895-1963) n. historian, archeologist, authority on Shang oracle-bone inscriptions