董浩雲 dǒng hào yún · đổng hạo vân Hán Việt: đổng hạo vân · Pinyin: dǒng hào yún Tổng quan Cấu tạo: 董 (đổng) + 浩 (hạo) + 雲 (vân)Pinyindǒng hào yúnHán Việtđổng hạo vânCấu tạo董 + 浩 + 雲 · đổng + hạo + vân nghĩa thành phần: đổng + hạo + vân